-
KevinSau khi sử dụng phân bón axit amin của Jingshida, chúng tôi đã thấy sự cải thiện đáng kể về sức khỏe và tốc độ tăng trưởng của thực vật. -
cú chọcGần đây, chúng tôi bắt đầu kết hợp các chất điều chỉnh sự phát triển thực vật của Jingshida vào thực tiễn nông nghiệp của chúng tôi. Hiệu quả đã vượt quá mong đợi của chúng tôi, dẫn đến năng suất cao hơn và chất lượng cây trồng tốt hơn.Rất khuyến nghị. -
MoriCác hạt phân bón hữu cơ từ Jingshida là một sự thay đổi trò chơi cho hoạt động của chúng tôi. Chúng dễ áp dụng và đã tăng đáng kể khả năng sinh sản của đất.Chúng tôi rất vui vì đã tìm thấy một nhà cung cấp đáng tin cậy như vậy.
Chất kích thích sinh học trồng cây xanh kháng bệnh oligosaccharide tảo nâu hoạt động cao
| Phân loại | Phân bón hữu cơ | Trace yếu tố nội dung | ≥0,5% |
|---|---|---|---|
| Loại phát hành | nhanh | Chức năng | Tăng năng suất |
| Phạm vi pH | 5-6 | Einecs Không | Nấm mỡ axit fulvic sinh học |
| Ứng dụng | Phun lá, tưới nhỏ giọt, bón đất | Sự phong phú | 70% |
| Độ hòa tan trong nước | Hòa tan 100% | Tên khác | Axit Fulvic |
| Hàm lượng axit Fulvic | ≥5% | Tình trạng | Bột/chất lỏng |
| Làm nổi bật | Tảo nâu Oligosaccharide,Chống bệnh tảo nâu Oligosaccharide,Tảo nâu Oligosaccharide Green Planting Biostimulant |
||
Chất Kích Thích Sinh Học Trồng Trọt Xanh Chịu Bệnh Oligosaccharide Tảo Nâu Hoạt Tính Cao
Giới thiệu về Oligosaccharide Tảo Nâu
Oligosaccharide Tảo Nâu là một hỗn hợp phức tạp của các phân đoạn oligosaccharide đa dạng được chiết xuất từ tảo nâu, với axit alginic và oligosaccharide là các thành phần hoạt tính chính. Là một chất kích thích sinh học tự nhiên, chúng có thể thay thế một phần phân bón hóa học và thuốc trừ sâu, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và phù hợp với các chiến lược quốc gia về phát triển nông nghiệp xanh. Sản phẩm có dạng bột màu trắng sữa hoặc chất lỏng màu nâu nhạt, không có tạp chất nhìn thấy được dưới sự kiểm tra trực quan tiêu chuẩn.
Thành phần sản phẩm
| Thành phần | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Hàm lượng Oligosaccharide Tảo Nâu (%) | 11.2 |
| Khối lượng phân tử (Da) | 400–1500 |
| Giá trị pH | 6.8 |
| Chất không tan trong nước (%) | 0.3 |
Các lĩnh vực ứng dụng chính
Lợi ích nông nghiệp
-
Thúc đẩy sự phát triển của cây trồng
- Nảy mầm hạt và phát triển rễ: Oligosaccharide tảo nâu có thể phá vỡ trạng thái ngủ nghỉ của hạt và tăng tỷ lệ nảy mầm ở các loại cây trồng như đậu Hà Lan, lúa mạch và ngô. Chúng thúc đẩy sự phát triển và sức sống của rễ bằng cách nâng cao nồng độ axit indole-3-acetic (một hormone tăng trưởng quan trọng). Ví dụ, việc ngâm hạt đậu Hà Lan trong oligosaccharide tảo nâu làm tăng đáng kể sinh khối cây con, chiều dài rễ và hàm lượng chlorophyll.
- Tăng cường quang hợp: Bằng cách tăng hàm lượng chlorophyll và hiệu quả chuyển đổi năng lượng ánh sáng, chúng thúc đẩy quá trình quang hợp và tăng tốc tích lũy chất khô, cuối cùng cải thiện năng suất cây trồng.
-
Tăng cường khả năng chống chịu
- Khả năng chống hạn và mặn: Oligosaccharide tảo nâu kích hoạt sản xuất axit abscisic (ABA) và đường hòa tan, tăng cường hoạt động của enzyme chống oxy hóa và giảm các chỉ số tổn thương do stress như malondialdehyde. Ví dụ, dung dịch oligosaccharide tảo nâu 0,2% làm tăng đáng kể khả năng chịu hạn của cây cà chua con.
- Khả năng chống chịu nhiệt độ thấp và bệnh tật: Là các phân tử tín hiệu, chúng kích hoạt các gen kháng bệnh của cây, gây ra sự tổng hợp các chất bảo vệ và độc tố để ức chế sự lây nhiễm của mầm bệnh (ví dụ: virus khảm thuốc lá).
-
Tối ưu hóa hấp thụ chất dinh dưỡng và sử dụng phân bón
Các nhóm carboxyl và hydroxyl trong oligosaccharide tảo nâu có thể tạo phức với nitơ amoni từ phân bón nitơ, giảm thiểu sự mất nitơ và tạo điều kiện cho việc hấp thụ các chất dinh dưỡng như phốt pho, canxi và magiê. Các nghiên cứu chỉ ra rằng việc kết hợp oligosaccharide tảo nâu vào phân bón hỗn hợp làm tăng hiệu quả sử dụng nitơ ở các loại cây trồng bao gồm bắp cải và dưa chuột hơn 20%. -
Tăng năng suất và chất lượng
Bằng cách thúc đẩy quá trình trao đổi chất carbon-nitơ và phân chia tế bào, oligosaccharide tảo nâu có thể tăng trọng lượng trái cây riêng lẻ và năng suất trên một đơn vị diện tích. Ví dụ, trong canh tác bắp cải, nhóm thí nghiệm được xử lý bằng oligosaccharide tảo nâu đã đạt được mức tăng năng suất từ 15%–30% so với nhóm đối chứng, cùng với sự gia tăng đáng kể về hàm lượng đường và vitamin trong trái cây.
Lợi ích nuôi trồng thủy sản
-
Thúc đẩy tăng trưởng và giảm chi phí thức ăn
Là một chất phụ gia thức ăn ở mức đưa vào 0,25%–0,5%, oligosaccharide tảo nâu có thể tăng tốc độ tăng trưởng của các sinh vật thủy sinh như cá hồi cầu vồng, giảm tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (lượng thức ăn cần thiết để tăng cân) và cải thiện chất lượng dinh dưỡng của cơ bắp cá, chẳng hạn như hàm lượng protein. -
Tăng cường khả năng miễn dịch
Oligosaccharide tảo nâu kích hoạt các con đường miễn dịch không đặc hiệu như hoạt động của lysozyme, tăng cường khả năng kháng lại vi khuẩn và virus của động vật thủy sinh và giảm tỷ lệ mắc bệnh. Ví dụ, việc bổ sung oligosaccharide tảo nâu vào thức ăn cho cá hồi cầu vồng làm tăng đáng kể tỷ lệ sống sót.
Lợi ích thức ăn
-
Duy trì sức khỏe đường ruột
- Giảm viêm: Oligosaccharide tảo nâu làm giảm viêm niêm mạc ruột bằng cách điều chỉnh con đường tín hiệu thụ thể mannan, sửa chữa cấu trúc ty thể và vi nhung mao của tế bào biểu mô ruột. Các thí nghiệm cho thấy oligosaccharide tảo nâu cải thiện đáng kể bệnh viêm niêm mạc ruột do hóa trị liệu ở chuột.
- Điều hòa quần thể vi sinh vật: Bằng cách thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn đường ruột có lợi (như lactobacilli) và ức chế vi khuẩn gây bệnh, chúng tối ưu hóa sự cân bằng sinh thái vi mô đường ruột, từ đó tăng cường khả năng miễn dịch của vật nuôi.
-
Cải thiện hiệu suất sản xuất
Việc thêm oligosaccharide tảo nâu vào thức ăn có thể cải thiện tỷ lệ chuyển đổi thức ăn, thúc đẩy tăng cân và giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh, phù hợp với nhu cầu của các hoạt động canh tác xanh và khỏe mạnh.

