• Wuhan King star Industrial Co., Ltd.
    Kevin
    Sau khi sử dụng phân bón axit amin của Jingshida, chúng tôi đã thấy sự cải thiện đáng kể về sức khỏe và tốc độ tăng trưởng của thực vật.
  • Wuhan King star Industrial Co., Ltd.
    cú chọc
    Gần đây, chúng tôi bắt đầu kết hợp các chất điều chỉnh sự phát triển thực vật của Jingshida vào thực tiễn nông nghiệp của chúng tôi. Hiệu quả đã vượt quá mong đợi của chúng tôi, dẫn đến năng suất cao hơn và chất lượng cây trồng tốt hơn.Rất khuyến nghị.
  • Wuhan King star Industrial Co., Ltd.
    Mori
    Các hạt phân bón hữu cơ từ Jingshida là một sự thay đổi trò chơi cho hoạt động của chúng tôi. Chúng dễ áp dụng và đã tăng đáng kể khả năng sinh sản của đất.Chúng tôi rất vui vì đã tìm thấy một nhà cung cấp đáng tin cậy như vậy.
Người liên hệ : Zhang
Số điện thoại : +86 13627269114
WhatsApp : +8619972073728

Axit Hữu Cơ Tự Nhiên 535g/L cho Lên Men Nông Nghiệp và Nuôi Trồng Thủy Sản

Nguồn gốc Yichang
Hàng hiệu Jingshida
Chứng nhận None
Số mô hình Không có
Số lượng đặt hàng tối thiểu 1 tấn
Giá bán Có thể đàm phán
chi tiết đóng gói túi dệt/túi giấy kraft
Thời gian giao hàng trong vòng một tuần
Điều khoản thanh toán T/T
Khả năng cung cấp 100.000 tấn
Thông tin chi tiết sản phẩm
Classification ORGANIC FERTILIZER Trace Elements Content ≥0.5%
Release Type QUICK Function Increase Yield
Ph Range 5-6 Einecs No bio fulvic acid fertilizer
Application Foliar spray, drip irrigation, soil application Richness 70%
Water Solubility 100% Soluble Other Names FULVIC ACID
Fulvic Acid Content ≥5% State Powder/Liquid
Làm nổi bật

Thức men axit hữu cơ tự nhiên

,

Axit hữu cơ tự nhiên 535g/l

,

Thủy sản axit hữu cơ

Để lại lời nhắn
Mô tả sản phẩm

Axit hữu cơ tự nhiên 535g/l cho quá trình lên men nông nghiệp và thủy sản

Giới thiệu về axit hữu cơ / axit lactic

Sản phẩm này có nguồn gốc chất lượng thực phẩm, an toàn và không độc hại.

Thành phần sản phẩm

Thành phần chính Các chỉ số chính
Chất hữu cơ (g/l) 535
Axit humic (g/l) 11
Nitơ (g/l) 3.4
Phốt pho (g/l) 1.1
Potassium (g/l) 10.5
Mật độ (g/ml) 1.32
pH 2.4
Hàm lượng đường (%) >23

Ứng dụng chính

Ứng dụng nông nghiệp:

Tăng cường tăng trưởng thực vật

Lợi ích của việc áp dụng lá:Khi áp dụng lên lá cây, axit hữu cơ (như chất humic) làm tăng độ thấm lá, cải thiện sự hấp thụ chất dinh dưỡng khoáng chất và tăng hiệu quả quang hợp.

Cải thiện khả năng chịu đựng căng thẳng:Chúng kích hoạt các enzyme chống oxy hóa (SOD, POD), giúp thực vật chịu được hạn hán, độ mặn và các căng thẳng môi trường khác tốt hơn.

Hiệu ứng xử lý hạt giống:Việc ngâm hạt giống với axit hữu cơ giúp phá vỡ trạng thái ngủ đông, dẫn đến tỷ lệ nảy mầm cao hơn và tăng trưởng cây cỏ mạnh hơn.

Ứng dụng nuôi trồng thủy sản

  1. Quy định về chất lượng nước

    • PH và giảm amoniac:Các axit hữu cơ (như axit citric) có thể trung hòa nước kiềm, tạo điều kiện chuyển đổi nitơ amoniac thành amoniac ion hóa, do đó làm giảm độc tính.
    • Chất thải kim loại nặng:Chelat ion kim loại nặng như đồng và kẽm, giảm thiểu tác động ô nhiễm công nghiệp đối với cá và tôm.
    • Kiểm soát tảo độc hại:Cạnh tranh để ức chế sự phát triển của tảo xanh xanh, duy trì sự cân bằng tảo trong nước.
  2. Chất phụ gia thức ăn chăn nuôi

    • Khuyến khích thèm ăn và Thúc đẩy tiêu hóa:Hương vị chua của các axit hữu cơ (như axit kiến) có thể kích thích ăn trong cá và tôm trong khi giảm pH ruột và kích hoạt các enzyme tiêu hóa (ví dụ: pepsin).
    • Thuốc thay thế kháng sinh:ức chế vi khuẩn ruột gây bệnh (như Vibrio và E. coli), làm giảm tỷ lệ viêm ruột và cải thiện sức khỏe ruột.
    • Tăng hấp thụ khoáng chất:Tạo ra các phức hợp hòa tan với canxi và magiê, thúc đẩy sự nảy mốc và phát triển vỏ cứng ở động vật có vỏ cứng (ví dụ như tôm và cua).
  3. Phòng ngừa bệnh tật

    • Khử trùng nước:Việc phun các công thức axit hữu cơ có thể ức chế các vi sinh vật gây bệnh trong nước, làm giảm các bệnh như nếp nhăn và necrosis da.
    • Tăng cường miễn dịch:Điều chỉnh các phản ứng miễn dịch không cụ thể ở cá và tôm (ví dụ, hoạt động lysozyme), cải thiện khả năng kháng bệnh.

Ứng dụng thức ăn

  1. Bảo tồn và giữ lại chất dinh dưỡng

    • ức chế nấm mốc:Các axit hữu cơ (như axit propionic) có thể ức chế sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn trong thức ăn, kéo dài tuổi thọ.
    • Tăng giá trị dinh dưỡng:Sự axit hóa có thể làm giảm sự mất mát của vitamin (ví dụ, vitamin C) trong quá trình viên ngọc nhiệt độ cao.
  2. Quản lý sức khỏe động vật

    • Duy trì sức khỏe ruột:Giảm độ pH dạ dày, ức chế vi khuẩn có hại (như Salmonella) và thúc đẩy sự xâm lấn của probiotic có lợi, làm giảm tiêu chảy.
    • Tăng cường tiêu hóa protein:Thức ăn có axit có thể tăng cường hoạt động pepsin, cải thiện việc sử dụng protein ở heo con và gia cầm.
    • Giảm căng thẳng do nhiệt:Thêm axit citric có thể điều chỉnh cân bằng pH trong máu, giảm thiểu sự sụt giảm lượng thức ăn do nhiệt độ cao.
  3. Môi trường và quản lý chất thải

    • Giảm lượng khí thải amoniac:Giảm độ pH đường ruột và phân, ức chế hoạt động urease và giảm nồng độ amoniac trong cơ sở chăn nuôi.
    • Hiệu quả phân bón:Nhanh chóng phân hủy chất hữu cơ trong phân bón, giảm mùi và tăng hiệu quả của phân bón hữu cơ.

Xu hướng phát triển trong tương lai

  1. Các chất axit tổng hợp:Phát triển các công thức axit đa hữu cơ để tăng cường hiệu ứng hợp tác (ví dụ: kháng khuẩn + kích thích sự thèm ăn).
  2. Công nghệ Nanocarrier:Sử dụng vật liệu nano để đóng gói axit hữu cơ để giải phóng có kiểm soát và hành động có mục tiêu.
  3. Chuyển đổi thủy sản xanh:Thay thế kháng sinh và thuốc khử trùng hóa học để thúc đẩy nông nghiệp không dùng kháng sinh và nông nghiệp hữu cơ.